Brice Ambina67
CDMCM

Brice Ambina

Center Defensive Midfielder • Vålerenga Fotball • Eliteserien

PAC

68

SHO

54

PAS

61

DRI

65

DEF

63

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa58
Chọn vị trí60
Lực sút62
Sút vô lê41
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy44
Đá phạt50
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh63
Rê bóng60
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu45
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật61
Sức bền79
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

62

LWB

64

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

64

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

14