Henrik Bjørdal69
CMSTRMCDM

Henrik Bjørdal

Center Midfielder • Vålerenga Fotball • Eliteserien

PAC

72

SHO

64

PAS

67

DRI

69

DEF

64

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa64
Chọn vị trí66
Lực sút66
Sút vô lê57
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy59
Đá phạt49
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu63
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật81
Sức bền92
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

67

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyRelentlessBruiser

Tags

Strength