Juan Iribarren65
RB

Juan Iribarren

Right Back • Banfield • LPF

PAC

77

SHO

58

PAS

57

DRI

64

DEF

59

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa59
Chọn vị trí59
Lực sút68
Sút vô lê37
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy55
Đá phạt41
Chuyền dài55
Chuyền ngắn60
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh54
Rê bóng63
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu59
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật72
Sức bền70
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

63

LWB

63

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

63

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

13