Nicolás Meriano70
CBLBCDM

Nicolás Meriano

Center Back • Banfield • LPF

PAC

59

SHO

41

PAS

49

DRI

50

DEF

71

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa40
Chọn vị trí34
Lực sút42
Sút vô lê32
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy40
Đá phạt41
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh52
Rê bóng49
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu67
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật78
Sức bền72
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

50

LWB

61

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

61

LB

63

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

63

GK

14