Santiago López García70
RBRMCMRW

Santiago López García

Right Back • Banfield • LPF

PAC

73

SHO

63

PAS

66

DRI

71

DEF

69

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa62
Chọn vị trí68
Lực sút65
Sút vô lê49
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy52
Đá phạt53
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh71
Rê bóng69
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu68
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật75
Sức bền34
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

15