Diego Rodríguez73
GK

Diego Rodríguez

Goalkeeper • Banfield • LPF

DIV

71

HAN

71

KIC

73

POS

74

REF

74

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa25
Chọn vị trí16
Lực sút55
Sút vô lê16
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng19
Độ xoáy30
Đá phạt22
Chuyền dài46
Chuyền ngắn44
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng34
Điềm tĩnh50
Rê bóng29
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu14
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật65
Sức bền36
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng71
Phát bóng73
Chọn vị trí74
Phản xạ74

Chỉ số theo vị trí

ST

34

LS

34

RS

34

LW

35

LF

37

CF

37

RF

37

RW

35

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

37

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

37

LWB

32

LDM

37

CDM

37

RDM

37

RWB

32

LB

31

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

31

GK

73

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFar ThrowFootworkRush Out