Nehuén Paz70
CB

Nehuén Paz

Center Back • Banfield • LPF

PAC

39

SHO

41

PAS

55

DRI

52

DEF

69

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc32
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa46
Chọn vị trí49
Lực sút60
Sút vô lê29
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy51
Đá phạt36
Chuyền dài57
Chuyền ngắn64
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh57
Rê bóng51
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu73
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật75
Sức bền33
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

63

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassAerial Fortress

Tags

Strength