Quentin Braat72
GK

Quentin Braat

Goalkeeper • Rodez AF • Ligue 2 BKT

DIV

72

HAN

72

KIC

74

POS

71

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa5
Chọn vị trí9
Lực sút56
Sút vô lê9
Đá phạt đền14

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy15
Đá phạt13
Chuyền dài23
Chuyền ngắn30
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh55
Rê bóng11
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu14
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật74
Sức bền38
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng72
Phát bóng74
Chọn vị trí71
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

21

LF

23

CF

23

RF

23

RW

21

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

23

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

23

LWB

22

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

22

LB

22

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

22

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

FootworkCross Claimer