Raphaël Lipinski66
CBLB

Raphaël Lipinski

Center Back • Rodez AF • Ligue 2 BKT

PAC

68

SHO

52

PAS

56

DRI

58

DEF

67

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa57
Chọn vị trí50
Lực sút61
Sút vô lê42
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy45
Đá phạt32
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh66
Rê bóng55
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu56
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật70
Sức bền90
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

13