Jordan Mendes66
CDMCM

Jordan Mendes

Center Defensive Midfielder • Rodez AF • Ligue 2 BKT

PAC

69

SHO

51

PAS

62

DRI

64

DEF

63

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa56
Chọn vị trí54
Lực sút61
Sút vô lê30
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy59
Đá phạt47
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu59
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật66
Sức bền83
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

60

LWB

58

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

58

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

14