Stefen Tchamche60
ST

Stefen Tchamche

Striker • AGF • Metropolitan Division

PAC

78

SHO

59

PAS

50

DRI

59

DEF

19

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa56
Chọn vị trí58
Lực sút59
Sút vô lê50
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy31
Đá phạt45
Chuyền dài49
Chuyền ngắn56
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh57
Rê bóng59
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu53
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật69
Sức bền64
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

57

LWB

41

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

41

LB

39

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

39

GK

16