Sondre Granaas64
LMCMCAMLW

Sondre Granaas

Left Midfielder • Molde FK • Eliteserien

PAC

64

SHO

56

PAS

61

DRI

66

DEF

53

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa58
Chọn vị trí58
Lực sút52
Sút vô lê35
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy48
Đá phạt46
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh51
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu52
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật49
Sức bền65
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

57

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

57

GK

16