Sixten Gustafsson56
ST

Sixten Gustafsson

Striker • AIK • Allsvenskan

PAC

61

SHO

56

PAS

42

DRI

58

DEF

22

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa51
Chọn vị trí55
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy42
Đá phạt38
Chuyền dài28
Chuyền ngắn48
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh41
Rê bóng54
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu54
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt38
Sức bật54
Sức bền54
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LW

52

RW

52

CAM

52

LM

51

CM

44

RM

49

CDM

33

LB

35

CB

32

RB

35

GK

12