TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sivert Hansen
CB
Sivert HansenEA SPORTS FC 27

SivertHansen

Molde FKEliteserien

Norway24 tuổi

Center Back · 195 cm · 80 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT70+6Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
55
SHODứt điểm
39
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
47
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
66
Tuổi
24
Chiều cao
195 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 70, Cắt bóng 65, Phản ứng 58
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 64, Quyết liệt 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sivert Hansen

Mạnh nhất

Sức bền

74

Tốt

#2

Ý thức phòng ngự

70

Tốt

#3

Tắc bóng đứng

66

Trung bình

#4

Cắt bóng

65

Trung bình

#5

Sức bật

65

Trung bình

#6

Tắc bóng xoạc

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB55
Tăng tốc54
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

TB35
Dứt điểm38
Sút xa44
Chọn vị trí30
Lực sút43
Sút vô lê30
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

TB36
Tạt bóng29
Độ xoáy23
Đá phạt20
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan25

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn52
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh53
Rê bóng40
Phản ứng58

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu63
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB66
Quyết liệt60
Sức bật65
Sức bền74
Sức mạnh64

Thủ môn

TB11
Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

45

LW

43

RW

43

CAM

43

LM

44

CM

48

RM

45

CDM

55

LB

55

CB

57

Chính

RB

55

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€375.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNorway
CLBMolde FK
Giải đấuEliteserien
Tuổi24 tuổi
Chiều cao195 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13524

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập30/1/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sivert Hansen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Molde FK

Emil Breivik
OVR72
›
POT76+4
CM

Emil Breivik

Molde FK

€3.5M

Mats Møller Dæhli
OVR71
›
POT73+2
CDM

Mats Møller Dæhli

Molde FK

€800K

Albert Posiadała
OVR70
›
POT78+8
GK

Albert Posiadała

Molde FK

€900K

Birk Risa
OVR70
›
POT72+2
CB

Birk Risa

Molde FK

€1.5M

Eirik Hestad
OVR70
›
POT72+2
RM

Eirik Hestad

Molde FK

€400K

Martin Linnes
OVR69
›
POT74+5
RB

Martin Linnes

Molde FK

€200K