Sebastian Tounekti72
LWLM

Sebastian Tounekti

Left Wing • Celtic • Scottish Premiership

PAC

83

SHO

65

PAS

66

DRI

75

DEF

24

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa64
Chọn vị trí65
Lực sút69
Sút vô lê58
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy64
Đá phạt57
Chuyền dài59
Chuyền ngắn67
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh66
Rê bóng76
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu32
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật60
Sức bền73
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

68

LWB

52

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

52

LB

47

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

47

GK

13