Sebastián Meza71
GK

Sebastián Meza

Goalkeeper • Huracán • LPF

DIV

70

HAN

70

KIC

70

POS

71

REF

70

Tốc độ

Tăng tốc31
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa11
Chọn vị trí8
Lực sút53
Sút vô lê10
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng16
Độ xoáy12
Đá phạt15
Chuyền dài25
Chuyền ngắn23
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh30
Rê bóng15
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu15
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật61
Sức bền28
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng70
Phát bóng70
Chọn vị trí71
Phản xạ70

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

23

LF

25

CF

25

RF

25

RW

23

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

24

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

24

LWB

23

LDM

24

CDM

24

RDM

24

RWB

23

LB

22

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

22

GK

71