Facundo Waller72
LMCMCDMLB

Facundo Waller

Left Midfielder • Huracán • LPF

PAC

76

SHO

68

PAS

71

DRI

72

DEF

67

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa73
Chọn vị trí69
Lực sút77
Sút vô lê52
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy72
Đá phạt70
Chuyền dài72
Chuyền ngắn74
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh69
Rê bóng71
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu58
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật78
Sức bền69
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

71

LWB

70

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

70

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

14