Fabio Pereyra72
CB

Fabio Pereyra

Center Back • Huracán • LPF

PAC

61

SHO

35

PAS

48

DRI

50

DEF

72

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa32
Chọn vị trí37
Lực sút50
Sút vô lê33
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy39
Đá phạt29
Chuyền dài62
Chuyền ngắn57
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh60
Rê bóng45
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật82
Sức bền72
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

51

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

65

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockSlide TackleAerial Fortress