Leonardo Gil72
CDMCMCAM

Leonardo Gil

Center Defensive Midfielder • Huracán • LPF

PAC

45

SHO

65

PAS

74

DRI

69

DEF

66

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa75
Chọn vị trí67
Lực sút71
Sút vô lê37
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy76
Đá phạt76
Chuyền dài73
Chuyền ngắn74
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu66
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật73
Sức bền78
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí16
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

68

LWB

67

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

67

LB

66

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

66

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotIncisive Pass