Martín Nervo73
CB

Martín Nervo

Center Back • Huracán • LPF

PAC

47

SHO

43

PAS

56

DRI

56

DEF

72

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa43
Chọn vị trí51
Lực sút56
Sút vô lê41
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy55
Đá phạt44
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh72
Rê bóng49
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu72
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật79
Sức bền76
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

57

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

68

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header