Hernán Galíndez74
GK

Hernán Galíndez

Goalkeeper • Huracán • LPF

DIV

74

HAN

73

KIC

70

POS

76

REF

74

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa13
Chọn vị trí18
Lực sút53
Sút vô lê10
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài33
Chuyền ngắn22
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng28
Kiểm soát bóng21
Điềm tĩnh51
Rê bóng13
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu11
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật66
Sức bền28
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người74
Bắt bóng73
Phát bóng70
Chọn vị trí76
Phản xạ74

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

24

LF

27

CF

27

RF

27

RW

24

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

25

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

25

LWB

23

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

23

LB

23

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

23

GK

73

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork