TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Scott Brady
CM
Scott BradyEA SPORTS FC 27

ScottBrady

Drogheda UnitedSSE Airtricity PD

Republic of Ireland20 tuổi

Center Midfielder · 177 cm · 70 kg · Chân phải

OVR50Chỉ số tổng
›
POT63+13Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
43
PHYThể chất
51
Tuổi
20
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 57, Tăng tốc 64, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 50, Kiểm soát bóng 53, Nhanh nhẹn 68, Tăng tốc 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Scott Brady

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#3

Tăng tốc

64

Trung bình

#4

Thăng bằng

63

Trung bình

#5

Quyết liệt

62

Trung bình

#6

Điềm tĩnh

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB43
Dứt điểm39
Sút xa40
Chọn vị trí45
Lực sút49
Sút vô lê39
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng44
Độ xoáy41
Đá phạt44
Chuyền dài51
Chuyền ngắn52
Nhãn quan49

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh58
Rê bóng50
Phản ứng52

Phòng ngự

TB42
Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu36
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng46

Thể chất

TB50
Quyết liệt62
Sức bật37
Sức bền57
Sức mạnh45

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

47

LW

51

RW

51

CAM

50

LM

51

CM

50

Chính

RM

52

CDM

49

LB

49

CB

45

RB

49

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€140.000

Lương / tuần
€150
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBDrogheda United
Giải đấuSSE Airtricity PD
Tuổi20 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17688

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB28
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập21/1/2025
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Scott Brady?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Drogheda United

Conor Keeley
OVR64
›
POT66+2
CB

Conor Keeley

Drogheda United

€425K

Luke Dennison
OVR61
›
POT63+2
GK

Luke Dennison

Drogheda United

€275K

Mark Doyle
OVR60
›
POT61+1
ST

Mark Doyle

Drogheda United
Edwin Agbaje
OVR60
›
POT68+8
RB

Edwin Agbaje

Drogheda United

€300K

Shane Farrell
OVR60
›
POT63+3
CM

Shane Farrell

Drogheda United

€325K

Brandon Kavanagh
OVR60
›
POT63+3
CAM

Brandon Kavanagh

Drogheda United

€575K