Santiago Grella51
CAMCM

Santiago Grella

Center Attacking Midfielder • Unión • LPF

PAC

61

SHO

38

PAS

53

DRI

51

DEF

36

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa35
Chọn vị trí42
Lực sút45
Sút vô lê38
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy42
Đá phạt37
Chuyền dài56
Chuyền ngắn61
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh52
Rê bóng48
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu40
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật32
Sức bền43
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LW

49

RW

49

CAM

49

LM

51

CM

50

RM

50

CDM

45

LB

44

CB

40

RB

44

GK

13