Samukele Kabini67
LBLM

Samukele Kabini

Left Back • Molde FK • Eliteserien

PAC

71

SHO

34

PAS

57

DRI

62

DEF

65

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa28
Chọn vị trí51
Lực sút36
Sút vô lê31
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy44
Đá phạt28
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh54
Rê bóng61
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu65
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật76
Sức bền68
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

61

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

61

GK

16