TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Samukele Kabini
LBLM
Samukele KabiniEA SPORTS FC 27

SamukeleKabini

Molde FKEliteserien

South Africa22 tuổi

Left Back · 181 cm · 76 kg · Chân trái

OVR67Chỉ số tổng
›
POT77+10Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
34
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
71
Tuổi
22
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 69, Sức mạnh 74, Quyết liệt 64
  • nền tảng vận động — Sức bền 68, Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Samukele Kabini

Mạnh nhất

Sức bật

76

Tốt

#2

Sức mạnh

74

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#4

Tăng tốc

70

Tốt

#5

Tắc bóng đứng

69

Trung bình

#6

Sức bền

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB37
Dứt điểm34
Sút xa28
Chọn vị trí51
Lực sút36
Sút vô lê31
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng56
Độ xoáy44
Đá phạt28
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan56

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh54
Rê bóng61
Phản ứng61

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu65
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB71
Quyết liệt64
Sức bật76
Sức bền68
Sức mạnh74

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

LS

49

RS

49

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

61

Chính

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

61

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.500.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSouth Africa
CLBMolde FK
Giải đấuEliteserien
Tuổi22 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9606

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB26
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập20/3/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Samukele Kabini?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Molde FK

Emil Breivik
OVR72
›
POT76+4
CM

Emil Breivik

Molde FK

€3.5M

Mats Møller Dæhli
OVR71
›
POT73+2
CDM

Mats Møller Dæhli

Molde FK

€800K

Albert Posiadała
OVR70
›
POT78+8
GK

Albert Posiadała

Molde FK

€900K

Birk Risa
OVR70
›
POT72+2
CB

Birk Risa

Molde FK

€1.5M

Eirik Hestad
OVR70
›
POT72+2
RM

Eirik Hestad

Molde FK

€400K

Martin Linnes
OVR69
›
POT74+5
RB

Martin Linnes

Molde FK

€200K