Sabil Hansen67
RBRM

Sabil Hansen

Right Back • Randers FC • Metropolitan Division

PAC

79

SHO

36

PAS

58

DRI

54

DEF

65

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa30
Chọn vị trí42
Lực sút51
Sút vô lê35
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy42
Đá phạt35
Chuyền dài59
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh64
Rê bóng48
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật76
Sức bền66
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

53

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

53

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

63

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

63

GK

17