Mathias Greve71
LMRMCMLW

Mathias Greve

Left Midfielder • Randers FC • Metropolitan Division

PAC

59

SHO

68

PAS

70

DRI

71

DEF

61

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa65
Chọn vị trí71
Lực sút68
Sút vô lê65
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy66
Đá phạt63
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh72
Rê bóng71
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu53
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật68
Sức bền80
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassInterceptTechnical