Paul Izzo72
GK

Paul Izzo

Goalkeeper • Randers FC • Metropolitan Division

DIV

73

HAN

70

KIC

69

POS

71

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm14
Sút xa16
Chọn vị trí14
Lực sút52
Sút vô lê10
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy14
Đá phạt15
Chuyền dài31
Chuyền ngắn35
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh58
Rê bóng22
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu15
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật68
Sức bền33
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người73
Bắt bóng70
Phát bóng69
Chọn vị trí71
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

30

LF

31

CF

31

RF

31

RW

30

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

31

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

31

LWB

29

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

29

LB

29

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

29

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross ClaimerFar Reach