Wessel Dammers72
CB

Wessel Dammers

Center Back • Randers FC • Metropolitan Division

PAC

65

SHO

60

PAS

60

DRI

65

DEF

70

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa62
Chọn vị trí62
Lực sút70
Sút vô lê52
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy56
Đá phạt53
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng62
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu72
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật85
Sức bền85
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

59

LF

62

CF

62

RF

62

RW

59

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

60

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

60

LWB

65

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

65

LB

66

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

66

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassInterceptAerial Fortress