Daniel Høegh72
CB

Daniel Høegh

Center Back • Randers FC • Metropolitan Division

PAC

48

SHO

41

PAS

54

DRI

51

DEF

72

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa46
Chọn vị trí34
Lực sút58
Sút vô lê35
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy31
Đá phạt28
Chuyền dài68
Chuyền ngắn72
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh66
Rê bóng44
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu72
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật77
Sức bền76
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

46

LF

49

CF

49

RF

49

RW

46

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

50

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

50

LWB

61

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

61

LB

63

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial FortressBruiser