John Björkengren72
CDMCMCB

John Björkengren

Center Defensive Midfielder • Randers FC • Metropolitan Division

PAC

74

SHO

60

PAS

68

DRI

69

DEF

69

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa59
Chọn vị trí63
Lực sút69
Sút vô lê58
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy62
Đá phạt59
Chuyền dài70
Chuyền ngắn71
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh71
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu64
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật81
Sức bền91
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

70

LWB

72

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

72

LB

72

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress