Rodrigo Fernández Cedrés70
CDMCM

Rodrigo Fernández Cedrés

Center Defensive Midfielder • Huracán • LPF

PAC

46

SHO

56

PAS

66

DRI

64

DEF

67

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa52
Chọn vị trí59
Lực sút64
Sút vô lê55
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy64
Đá phạt55
Chuyền dài69
Chuyền ngắn70
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh62
Rê bóng57
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu60
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật70
Sức bền65
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

61

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

GK

18