TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Richmond Gyamfi
LMSTLW
Richmond GyamfiEA SPORTS FC 27

RichmondGyamfi

AGFMetropolitan Division

Ghana22 tuổi

Left Midfielder · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT—Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
79
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
25
PHYThể chất
61
Tuổi
22
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 80, Chọn vị trí 60
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 63, Kiểm soát bóng 62, Nhanh nhẹn 74, Tăng tốc 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Richmond Gyamfi

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

80

Rất tốt

#2

Tăng tốc

77

Tốt

#3

Thăng bằng

76

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#5

Sức bật

72

Tốt

#6

Rê bóng

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB79
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm59
Sút xa56
Chọn vị trí60
Lực sút56
Sút vô lê54
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng46
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài56
Chuyền ngắn59
Nhãn quan62

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng63
Phản ứng58

Phòng ngự

TB28
Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu58
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng22

Thể chất

TB63
Quyết liệt55
Sức bật72
Sức bền63
Sức mạnh62

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
—
Phí giải phóng hợp đồng
—

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGhana
CLBAGF
Giải đấuMetropolitan Division
Tuổi22 tuổi
Chiều cao—
Cân nặng—
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế—
Xếp hạng EA#15023

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLM

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Richmond Gyamfi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại AGF

Gift Links
OVR76
›
POT78+2
LM

Gift Links

AGF

€2.5M

Kristian Arnstad
OVR74
›
POT81+7
LW

Kristian Arnstad

AGF

€6M

Tobias Bech
OVR73
›
POT76+3
RW

Tobias Bech

AGF

€4.5M

Magnus Knudsen
OVR72
›
POT75+3
CM

Magnus Knudsen

AGF

€3M

Eric Kahl
OVR72
›
POT76+4
CB

Eric Kahl

AGF

€3M

Mikael Anderson
OVR72
›
POT73+1
CM

Mikael Anderson

AGF

€1.8M