Reo Hatate74
CMCAM

Reo Hatate

Center Midfielder • Celtic • Scottish Premiership

PAC

70

SHO

73

PAS

74

DRI

74

DEF

64

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa73
Chọn vị trí77
Lực sút82
Sút vô lê78
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy70
Đá phạt64
Chuyền dài77
Chuyền ngắn76
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh77
Rê bóng70
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu56
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật71
Sức bền75
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

75

LF

76

CF

76

RF

76

RW

75

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

75

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

75

LWB

71

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

71

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotLow Driven ShotIncisive PassPinged PassInventiveTechnicalFirst Touch