TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rasmus Carstensen
RMRB
Rasmus CarstensenEA SPORTS FC 27

RasmusCarstensen

AGFMetropolitan Division

Denmark25 tuổi

Right Midfielder · 183 cm · 75 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT72+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
72
Tuổi
25
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 73, Tốc độ nước rút 73, Chọn vị trí 69
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 68, Nhanh nhẹn 75, Tăng tốc 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rasmus Carstensen

Mạnh nhất

Sức bền

79

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#3

Thăng bằng

74

Tốt

#4

Tăng tốc

73

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#6

Sức bật

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm62
Sút xa47
Chọn vị trí69
Lực sút65
Sút vô lê40
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng65
Độ xoáy65
Đá phạt45
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan61

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh64
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu53
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB72
Quyết liệt67
Sức bật71
Sức bền79
Sức mạnh71

Thủ môn

TB9
Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

Chính

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€10.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBAGF
Giải đấuMetropolitan Division
Tuổi25 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6580

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB29
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập8/7/2026
Hợp đồng đến năm2030
Mượn từ1. FC Köln

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rasmus Carstensen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại AGF

Gift Links
OVR76
›
POT78+2
LM

Gift Links

AGF

€2.5M

Kristian Arnstad
OVR74
›
POT81+7
LW

Kristian Arnstad

AGF

€6M

Tobias Bech
OVR73
›
POT76+3
RW

Tobias Bech

AGF

€4.5M

Magnus Knudsen
OVR72
›
POT75+3
CM

Magnus Knudsen

AGF

€3M

Eric Kahl
OVR72
›
POT76+4
CB

Eric Kahl

AGF

€3M

Mikael Anderson
OVR72
›
POT73+1
CM

Mikael Anderson

AGF

€1.8M