TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Pedro Miguel
RBCB
Pedro MiguelEA SPORTS FC 27

Pedro MiguelC. Deus Correia

Cầu thủ tự do

Qatar36 tuổi

Right Back · 180 cm · 76 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR68Chỉ số tổng
›
POT69Đỉnh cao

Hậu vệ biên

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
39
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
78
Tuổi
36
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 82, Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 74
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 77, Quyết liệt 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Pedro Miguel

Mạnh nhất

Sức bền

82

Rất tốt

#2

Sức bật

77

Tốt

#3

Sức mạnh

77

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#5

Quyết liệt

74

Tốt

#6

Tăng tốc

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB39
Dứt điểm35
Sút xa34
Chọn vị trí58
Lực sút45
Sút vô lê29
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng64
Độ xoáy49
Đá phạt35
Chuyền dài63
Chuyền ngắn61
Nhãn quan59

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh62
Rê bóng60
Phản ứng59

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu58
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB78
Quyết liệt74
Sức bật77
Sức bền82
Sức mạnh77

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€475.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchQatar
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi36 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Pedro Miguel?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RB, chỉ số gần Pedro Miguel

Rodrigo Ureña
OVR71
›
POT71
CDM

Rodrigo Ureña

Millonarios

€925K

So sánh
Ryan Hollingshead
OVR71
›
POT72
LB

Ryan Hollingshead

LAFC

€725K

So sánh
Gerard Valentín
OVR71
›
POT71
RM

Gerard Valentín

CD Tenerife

€1.5M

So sánh
Cristiano
OVR70
›
POT72
LB

Cristiano

Sporting Cristal

€1.3M

So sánh
Simon Hedlund
OVR70
›
POT72
RM

Simon Hedlund

IF Elfsborg

€1.2M

So sánh
Jesús Murillo
OVR71
›
POT71
CB

Jesús Murillo

FC Jurez

€1.2M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Akram Afif
OVR79
›
POT79
LW

Akram Afif

Cầu thủ tự do

€17M

Edmilson Junior
OVR75
›
POT76
LW

Edmilson Junior

Cầu thủ tự do

€5M

Almoez Ali
OVR73
›
POT74
ST

Almoez Ali

Cầu thủ tự do

€3.3M

Karim Boudiaf
OVR71
›
POT72
CM

Karim Boudiaf

Cầu thủ tự do

€900K

Boualem Khoukhi
OVR71
›
POT71
CB

Boualem Khoukhi

Cầu thủ tự do

€500K

Hassan Al Haydos
OVR70
›
POT72
RM

Hassan Al Haydos

Cầu thủ tự do

€875K