Ryan Hollingshead71
LBRBCM

Ryan Hollingshead

Left Back • LAFC • MLS

PAC

60

SHO

66

PAS

67

DRI

69

DEF

70

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa62
Chọn vị trí74
Lực sút76
Sút vô lê42
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy59
Đá phạt41
Chuyền dài67
Chuyền ngắn71
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh72
Rê bóng70
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu73
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật82
Sức bền86
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người23
Bắt bóng17
Phát bóng18
Chọn vị trí23
Phản xạ17

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

68

LF

70

CF

70

RF

70

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

70

LWB

71

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

71

LB

70

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

70

GK

26