Hugo Lloris75
GK

Hugo Lloris

Goalkeeper • LAFC • MLS

DIV

74

HAN

75

KIC

69

POS

76

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa14
Chọn vị trí9
Lực sút52
Sút vô lê16
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy15
Đá phạt12
Chuyền dài54
Chuyền ngắn52
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng29
Điềm tĩnh54
Rê bóng13
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu10
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật45
Sức bền31
Sức mạnh39

Thủ môn

Đổ người74
Bắt bóng75
Phát bóng69
Chọn vị trí76
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

32

LF

33

CF

33

RF

33

RW

32

LAM

37

CAM

37

RAM

37

LM

35

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

35

LWB

32

LDM

36

CDM

36

RDM

36

RWB

32

LB

31

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

31

GK

76

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Deflector