Simon Hedlund70
RMLMRBLB

Simon Hedlund

Right Midfielder • IF Elfsborg • Allsvenskan

PAC

84

SHO

61

PAS

64

DRI

70

DEF

61

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa56
Chọn vị trí69
Lực sút65
Sút vô lê57
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy65
Đá phạt61
Chuyền dài55
Chuyền ngắn66
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh64
Rê bóng67
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu56
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật76
Sức bền82
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

70

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

68

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step