Sebastian Holmén71
CB

Sebastian Holmén

Center Back • IF Elfsborg • Allsvenskan

PAC

45

SHO

36

PAS

48

DRI

50

DEF

72

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa35
Chọn vị trí30
Lực sút57
Sút vô lê30
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy35
Đá phạt27
Chuyền dài61
Chuyền ngắn63
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh71
Rê bóng40
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu72
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật78
Sức bền66
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

50

LWB

62

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

62

LB

65

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderSlide TackleBruiser