Oscar Steinke Brånby58
LB

Oscar Steinke Brånby

Left Back • Hammarby IF • Allsvenskan

PAC

66

SHO

32

PAS

49

DRI

46

DEF

54

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa33
Chọn vị trí52
Lực sút34
Sút vô lê22
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy38
Đá phạt34
Chuyền dài48
Chuyền ngắn57
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh38
Rê bóng41
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu42
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật48
Sức bền54
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LW

47

RW

47

CAM

45

LM

46

CM

46

RM

48

CDM

50

LB

53

CB

51

RB

53

GK

15