Victor Lind71
LMLW

Victor Lind

Left Midfielder • Hammarby IF • Allsvenskan

PAC

87

SHO

68

PAS

63

DRI

70

DEF

46

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa73
Chọn vị trí69
Lực sút71
Sút vô lê52
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy54
Đá phạt67
Chuyền dài55
Chuyền ngắn64
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh64
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu52
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật77
Sức bền85
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

66

LWB

57

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

57

LB

55

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

55

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power Shot