Tesfaldet Tekie71
CMCDM

Tesfaldet Tekie

Center Midfielder • Hammarby IF • Allsvenskan

PAC

79

SHO

66

PAS

71

DRI

72

DEF

61

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa67
Chọn vị trí68
Lực sút69
Sút vô lê62
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy68
Đá phạt59
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn91
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh69
Rê bóng67
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu30
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật57
Sức bền78
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

73

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

73

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

67

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotIncisive PassInventiveTechnical

Tags

Acrobat