Victor Eriksson72
CB

Victor Eriksson

Center Back • Hammarby IF • Allsvenskan

PAC

70

SHO

36

PAS

52

DRI

56

DEF

70

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa29
Chọn vị trí38
Lực sút58
Sút vô lê36
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy27
Đá phạt35
Chuyền dài62
Chuyền ngắn70
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng54
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu71
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật85
Sức bền77
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

55

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

55

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

67

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockInterceptAerial FortressBruiser