Warner Hahn72
GK

Warner Hahn

Goalkeeper • Hammarby IF • Allsvenskan

DIV

72

HAN

69

KIC

73

POS

71

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa19
Chọn vị trí12
Lực sút55
Sút vô lê16
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy24
Đá phạt13
Chuyền dài40
Chuyền ngắn45
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh60
Rê bóng19
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu14
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt34
Sức bật67
Sức bền43
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng69
Phát bóng73
Chọn vị trí71
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

31

LS

31

RS

31

LW

31

LF

32

CF

32

RF

32

RW

31

LAM

35

CAM

35

RAM

35

LM

34

LCM

36

CM

36

RCM

36

RM

34

LWB

31

LDM

34

CDM

34

RDM

34

RWB

31

LB

30

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

30

GK

71

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far Reach