Paulos Abraham71
STLMCAMLW

Paulos Abraham

Striker • Hammarby IF • Allsvenskan

PAC

88

SHO

69

PAS

63

DRI

72

DEF

35

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc91
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa64
Chọn vị trí73
Lực sút71
Sút vô lê59
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy61
Đá phạt52
Chuyền dài59
Chuyền ngắn68
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh66
Rê bóng69
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu60
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật79
Sức bền74
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

51

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

51

LB

48

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

48

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

GamechangerTechnical