Oliver Jones58
CB

Oliver Jones

Center Back • Randers FC • Metropolitan Division

PAC

63

SHO

40

PAS

49

DRI

50

DEF

56

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa39
Chọn vị trí40
Lực sút47
Sút vô lê38
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy42
Đá phạt38
Chuyền dài56
Chuyền ngắn55
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh55
Rê bóng48
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu54
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật65
Sức bền58
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

50

LWB

54

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

54

LB

55

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

55

GK

16