Noah Persson67
LBLM

Noah Persson

Left Back • Hammarby IF • Allsvenskan

PAC

82

SHO

52

PAS

59

DRI

64

DEF

59

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa49
Chọn vị trí56
Lực sút54
Sút vô lê39
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy44
Đá phạt44
Chuyền dài56
Chuyền ngắn66
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh55
Rê bóng62
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu50
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật76
Sức bền80
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

64

LWB

65

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

65

LB

65

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

65

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass