Nikolas Dyhr68
LBLM

Nikolas Dyhr

Left Back • Randers FC • Metropolitan Division

PAC

79

SHO

57

PAS

63

DRI

66

DEF

63

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa49
Chọn vị trí64
Lực sút64
Sút vô lê50
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy60
Đá phạt48
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng63
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu52
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật74
Sức bền78
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

67

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidLong Throw