TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Niklas Ødegård
CMCDM
Niklas ØdegårdEA SPORTS FC 27

NiklasØdegård

Molde FKEliteserien

Norway22 tuổi

Center Midfielder · 189 cm · 86 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT74+11Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
81
Tuổi
22
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 83, Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 77
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 61, Sức mạnh 87, Quyết liệt 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Niklas Ødegård

Mạnh nhất

Sức mạnh

87

Xuất sắc

#2

Sức bền

83

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#4

Sức bật

78

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#6

Tăng tốc

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm61
Sút xa57
Chọn vị trí63
Lực sút63
Sút vô lê49
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng55
Độ xoáy48
Đá phạt44
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan62

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng61
Phản ứng63

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu50
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB78
Quyết liệt64
Sức bật78
Sức bền83
Sức mạnh87

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

63

CM

63

Chính

RCM

63

RM

64

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

60

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

60

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

Đặc điểm

Strength

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
€2.300.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNorway
CLBMolde FK
Giải đấuEliteserien
Tuổi22 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng86 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13609

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/8/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Niklas Ødegård?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Molde FK

Emil Breivik
OVR72
›
POT76+4
CM

Emil Breivik

Molde FK

€3.5M

Mats Møller Dæhli
OVR71
›
POT73+2
CDM

Mats Møller Dæhli

Molde FK

€800K

Albert Posiadała
OVR70
›
POT78+8
GK

Albert Posiadała

Molde FK

€900K

Birk Risa
OVR70
›
POT72+2
CB

Birk Risa

Molde FK

€1.5M

Eirik Hestad
OVR70
›
POT72+2
RM

Eirik Hestad

Molde FK

€400K

Martin Linnes
OVR69
›
POT74+5
RB

Martin Linnes

Molde FK

€200K