Niklas Ødegård63
CMCDM

Niklas Ødegård

Center Midfielder • Molde FK • Eliteserien

PAC

76

SHO

59

PAS

59

DRI

64

DEF

58

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa57
Chọn vị trí63
Lực sút63
Sút vô lê49
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy48
Đá phạt44
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng61
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu50
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật78
Sức bền83
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

60

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength