Musa Touré61
ST

Musa Touré

Striker • Randers FC • Metropolitan Division

PAC

87

SHO

60

PAS

52

DRI

63

DEF

37

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa55
Chọn vị trí52
Lực sút64
Sút vô lê49
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy54
Đá phạt53
Chuyền dài47
Chuyền ngắn58
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh57
Rê bóng61
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu45
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật71
Sức bền50
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

56

LWB

44

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

44

LB

43

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

43

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid